赠送
Hán Việt: tặng tống
赠送 (zèng sòng) nghĩa là: tặng; biếu tặng; tặng kèm
Ý nghĩa của 赠送
赠送 (zèng sòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tặng; biếu tặng; tặng kèm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to present as a gift.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 送; dùng khi tặng không lấy tiền.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tặng tống" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tặng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 赠送
买两件赠送一个礼物。
Mǎi liǎng jiàn zèngsòng yī gè lǐwù.
Mua hai món tặng kèm một phần quà.
他把书赠送给了图书馆。
Tā bǎ shū zèngsònggěile túshūguǎn.
Anh ấy đã tặng số sách đó cho thư viện.