踢
Hán Việt: thích
踢 (tī) nghĩa là: đá; đá bóng
Ý nghĩa của 踢
踢 (tī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đá; đá bóng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to kick; to play (e.g. soccer).
💡 Mẹo dùng: 踢足球 = đá bóng; bóng rổ, bóng bàn dùng 打 (打篮球).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 踢
我们一起去踢足球吧。
Wǒmen yìqǐ qù tī zúqiú ba.
Chúng ta cùng đi đá bóng nhé.
他足球踢得很好。
Tā zúqiú tī de hěn hǎo.
Anh ấy đá bóng rất giỏi.