题
Hán Việt: đề
题 (tí) nghĩa là: câu hỏi; đề; bài tập
Ý nghĩa của 题
题 (tí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là câu hỏi; đề; bài tập. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: topic; problem for discussion; exam question.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ 道. 做题 = làm bài tập; 问题 = câu hỏi, vấn đề.
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个题, không phải 一题. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đề" giúp bạn liên tưởng nghĩa "câu hỏi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 题
这个题太难了,我不会。
Zhège tí tài nán le, wǒ bú huì.
Câu này khó quá, tôi không làm được.
老师给我们出了十道题。
Lǎoshī gěi wǒmen chū le shí dào tí.
Thầy giáo ra cho chúng tôi mười câu hỏi.