玩
Hán Việt: ngoạn
玩 (wán) nghĩa là: chơi; đi chơi
Ý nghĩa của 玩
玩 (wán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chơi; đi chơi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: toy; sth used for amusement; curio or antique (Taiwan pr. ).
💡 Mẹo dùng: Miền Bắc hay nói 玩儿. 玩游戏 = chơi trò chơi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngoạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chơi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 玩
孩子们在外面玩。
Háizimen zài wàimiàn wán.
Bọn trẻ đang chơi ở ngoài.
周末我们去哪儿玩?
Zhōumò wǒmen qù nǎr wán?
Cuối tuần chúng ta đi chơi đâu?