向
Hán Việt: hướng
向 (xiàng) nghĩa là: về phía; hướng về; với
Ý nghĩa của 向
向 (xiàng) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là về phía; hướng về; với. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: towards; to face; to turn towards.
💡 Mẹo dùng: 向 + người/hướng + động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hướng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "về phía" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 向
他向我走了过来。
Tā xiàng wǒ zǒu le guòlái.
Anh ấy đi về phía tôi.
我们要向他学习。
Wǒmen yào xiàng tā xuéxí.
Chúng ta phải học tập anh ấy.