向导
Hán Việt: hướng đạo
向导 (xiàng dǎo) nghĩa là: người dẫn đường; hướng dẫn viên
Ý nghĩa của 向导
向导 (xiàng dǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là người dẫn đường; hướng dẫn viên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: guide.
💡 Mẹo dùng: Hướng dẫn viên du lịch chuyên nghiệp thường gọi là 导游.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hướng đạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "người dẫn đường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 向导
我们请了一位当地向导。
Wǒmen qǐng le yí wèi dāngdì xiàngdǎo.
Chúng tôi thuê một người dẫn đường địa phương.
没有向导很容易迷路。
Méiyǒu xiàngdǎo hěn róngyì mílù.
Không có người dẫn đường thì rất dễ lạc.