向往
xiàng wǎng
Hán Việt: hướng vãng

向往 (xiàng wǎng) nghĩa là: khao khát; mơ ước; hướng tới

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 向往

向往 (xiàng wǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khao khát; mơ ước; hướng tới. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to yearn for; to look forward to.

💡 Mẹo dùng: Đối tượng thường là điều tốt đẹp trong tương lai.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hướng vãng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khao khát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 向往

他一直向往自由的生活。
Tā yìzhí xiàngwǎng zìyóu de shēnghuó.
Anh ấy luôn khao khát cuộc sống tự do.
很多年轻人向往大城市。
Hěn duō niánqīng rén xiàngwǎng dà chéngshì.
Rất nhiều bạn trẻ mơ về thành phố lớn.

Từ liên quan