方向
fāng xiàng
Hán Việt: phương hướng

方向 (fāng xiàng) nghĩa là: phương hướng; hướng

Ý nghĩa của 方向

方向 (fāng xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phương hướng; hướng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: direction; orientation; path to follow.

💡 Mẹo dùng: Dùng cả nghĩa đen (hướng đi) và nghĩa bóng (hướng phát triển).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个方向, không phải 一方向. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phương hướng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phương hướng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 方向

我们走错方向了。
Wǒmen zǒu cuò fāngxiàng le.
Chúng ta đi sai hướng rồi.
他终于找到了努力的方向。
Tā zhōngyú zhǎodào le nǔlì de fāngxiàng.
Anh ấy cuối cùng đã tìm được hướng phấn đấu.

Từ liên quan