外向
wài xiàng
Hán Việt: ngoại hướng

外向 (wài xiàng) nghĩa là: hướng ngoại; cởi mở

Ý nghĩa của 外向

外向 (wài xiàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hướng ngoại; cởi mở. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: outward-looking; extrovert; extroverted (personality).

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 内向; thường đi với 性格.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngoại hướng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hướng ngoại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 外向

她的性格非常外向。
Tā de xìnggé fēicháng wàixiàng.
Tính cách của cô ấy rất hướng ngoại.
外向的人比较容易交朋友。
Wàixiàng de rén bǐjiào róngyì jiāo péngyou.
Người hướng ngoại tương đối dễ kết bạn.

Từ liên quan