导向
dǎo xiàng
Hán Việt: đạo hướng

导向 (dǎo xiàng) nghĩa là: định hướng; hướng tới; dẫn hướng

Ý nghĩa của 导向

导向 (dǎo xiàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là định hướng; hướng tới; dẫn hướng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be oriented towards; orientation.

💡 Mẹo dùng: Cấu trúc hay gặp: 以… 为导向 (lấy… làm định hướng).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đạo hướng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "định hướng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 导向

公司以市场为导向。
Gōngsī yǐ shìchǎng wéi dǎoxiàng.
Công ty lấy thị trường làm định hướng.
这项政策的导向很明确。
Zhè xiàng zhèngcè de dǎoxiàng hěn míngquè.
Định hướng của chính sách này rất rõ ràng.

Từ liên quan