因为
Hán Việt: nhân vị
因为 (yīn wèi) nghĩa là: bởi vì; vì
Ý nghĩa của 因为
因为 (yīn wèi) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là bởi vì; vì. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: because; owing to; on account of.
💡 Mẹo dùng: 因为…所以…; vế 因为 có thể đứng sau vế kết quả.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhân vị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bởi vì" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 因为
因为太累,我没去。
Yīnwèi tài lèi, wǒ méi qù.
Vì quá mệt nên tôi không đi.
我喜欢他,因为他很好。
Wǒ xǐhuan tā, yīnwèi tā hěn hǎo.
Tôi thích anh ấy vì anh ấy rất tốt.