为了
Hán Việt: vị liễu
为了 (wèi le) nghĩa là: để; vì; nhằm
Ý nghĩa của 为了
为了 (wèi le) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là để; vì; nhằm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in order to; for the purpose of; so as to.
💡 Mẹo dùng: 为了 chỉ mục đích, thường đứng đầu câu; 因为 chỉ nguyên nhân.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vị liễu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "để" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 为了
为了健康,他每天跑步。
Wèile jiànkāng, tā měitiān pǎobù.
Vì sức khỏe, anh ấy chạy bộ mỗi ngày.
我学汉语是为了去中国工作。
Wǒ xué Hànyǔ shì wèile qù Zhōngguó gōngzuò.
Tôi học tiếng Trung là để sang Trung Quốc làm việc.