以为
Hán Việt: dĩ vi
以为 (yǐ wéi) nghĩa là: tưởng; tưởng rằng; cứ nghĩ là
Ý nghĩa của 以为
以为 (yǐ wéi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tưởng; tưởng rằng; cứ nghĩ là. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to believe; to think; to consider.
💡 Mẹo dùng: 以为 = tưởng (thường là nghĩ sai); 认为 = cho rằng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dĩ vi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tưởng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 以为
我以为你不来了。
Wǒ yǐwéi nǐ bù lái le.
Tôi tưởng bạn không đến nữa.
他以为今天是星期天。
Tā yǐwéi jīntiān shì xīngqītiān.
Anh ấy tưởng hôm nay là chủ nhật.