因此
Hán Việt: nhân thử
因此 (yīn cǐ) nghĩa là: vì vậy; do đó; bởi thế
Ý nghĩa của 因此
因此 (yīn cǐ) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là vì vậy; do đó; bởi thế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: thus; consequently; as a result.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 所以; hay dùng trong văn viết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhân thử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vì vậy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 因此
他病了,因此没来上课。
Tā bìng le, yīncǐ méi lái shàngkè.
Anh ấy bị ốm, vì vậy không đến lớp.
天气很冷,因此我们不出门。
Tiānqì hěn lěng, yīncǐ wǒmen bù chūmén.
Trời rất lạnh, do đó chúng tôi không ra ngoài.