因而
Hán Việt: nhân nhi
因而 (yīn ér) nghĩa là: vì thế; do đó; cho nên
Ý nghĩa của 因而
因而 (yīn ér) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là vì thế; do đó; cho nên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: therefore; as a result; thus.
💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 因此, 所以; dùng nhiều trong văn viết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhân nhi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vì thế" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 因而
他很努力,因而进步很快。
Tā hěn nǔlì, yīn'ér jìnbù hěn kuài.
Anh ấy rất chăm chỉ, vì thế tiến bộ rất nhanh.
天气不好,因而比赛取消了。
Tiānqì bù hǎo, yīn'ér bǐsài qǔxiāo le.
Thời tiết xấu, do đó trận đấu bị hủy.