右边
Hán Việt: hữu biên
右边 (yòu bian) nghĩa là: bên phải; phía bên phải
Ý nghĩa của 右边
右边 (yòu bian) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bên phải; phía bên phải. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: right side; right; to the right.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 左边. Từ chỉ phương vị.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hữu biên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bên phải" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 右边
商店在银行右边。
Shāngdiàn zài yínháng yòubian.
Cửa hàng ở bên phải ngân hàng.
请往右边走。
Qǐng wǎng yòubian zǒu.
Mời đi về bên phải.