一边
Hán Việt: nhất biên
一边 (yī biān) nghĩa là: vừa… vừa…; một bên
Ý nghĩa của 一边
一边 (yī biān) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là vừa… vừa…; một bên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: one side; either side; on the one hand.
💡 Mẹo dùng: 一边 A 一边 B = vừa A vừa B (cùng lúc).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhất biên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vừa… vừa…" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 一边
他一边吃饭一边看电视。
Tā yìbiān chīfàn yìbiān kàn diànshì.
Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem tivi.
我们一边走一边聊。
Wǒmen yìbiān zǒu yìbiān liáo.
Chúng tôi vừa đi vừa nói chuyện.