Hán Việt: ngư

鱼 (yú) nghĩa là:

HSK 2 (2.0) HSK 2 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của

(yú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là . Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fish; 尾[wěi].

💡 Mẹo dùng: Lượng từ 条.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一条鱼, không phải 一鱼. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我很喜欢吃鱼。
Wǒ hěn xǐhuan chī yú.
Tôi rất thích ăn cá.
水里有很多鱼。
Shuǐ li yǒu hěn duō yú.
Trong nước có rất nhiều cá.

Từ liên quan