左边
Hán Việt: tả biên
左边 (zuǒ bian) nghĩa là: bên trái; phía bên trái
Ý nghĩa của 左边
左边 (zuǒ bian) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bên trái; phía bên trái. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: left; the left side; to the left of.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 右边. Từ chỉ phương vị.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tả biên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bên trái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 左边
学校在医院左边。
Xuéxiào zài yīyuàn zuǒbian.
Trường học ở bên trái bệnh viện.
我的左边是我妈妈。
Wǒ de zuǒbian shì wǒ māma.
Bên trái tôi là mẹ tôi.