边
Hán Việt: biên
边 (biān) nghĩa là: bên; phía; cạnh; rìa
Ý nghĩa của 边
边 (biān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bên; phía; cạnh; rìa. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Hay đứng sau từ chỉ vị trí: 上边, 外边, 旁边, 这边.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 边
学校在马路那边。
Xuéxiào zài mǎlù nàbiān.
Trường học ở bên kia đường.
他坐在我旁边。
Tā zuò zài wǒ pángbiān.
Anh ấy ngồi bên cạnh tôi.