外边
wài bian
Hán Việt: ngoại biên

外边 (wài bian) nghĩa là: bên ngoài; phía ngoài; ngoài kia

Ý nghĩa của 外边

外边 (wài bian) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bên ngoài; phía ngoài; ngoài kia. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 里边. Đồng nghĩa với 外面.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngoại biên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bên ngoài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 外边

外边正在下大雨。
Wàibian zhèngzài xià dàyǔ.
Bên ngoài đang mưa rất to.
他在外边等你。
Tā zài wàibian děng nǐ.
Anh ấy đang đợi bạn ở bên ngoài.

Từ liên quan