远
Hán Việt: viễn
远 (yuǎn) nghĩa là: xa
Ý nghĩa của 远
远 (yuǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là xa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: far; distant; remote.
💡 Mẹo dùng: A 离 B 很远/很近. Trái nghĩa 近.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "viễn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 远
学校离我家很远。
Xuéxiào lí wǒ jiā hěn yuǎn.
Trường học cách nhà tôi rất xa.
那儿不太远,我们走过去吧。
Nàr bú tài yuǎn, wǒmen zǒu guòqù ba.
Chỗ đó không xa lắm, chúng ta đi bộ qua nhé.