遥远
yáo yuǎn
Hán Việt: dao viễn

遥远 (yáo yuǎn) nghĩa là: xa xôi; xa xăm; xa vời

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 遥远

遥远 (yáo yuǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là xa xôi; xa xăm; xa vời. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: distant; remote.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho khoảng cách, thời gian và cả điều trừu tượng như ước mơ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dao viễn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xa xôi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 遥远

他来自一个遥远的国家。
Tā láizì yī gè yáoyuǎn de guójiā.
Anh ấy đến từ một đất nước xa xôi.
那个梦想听起来很遥远。
Nàge mèngxiǎng tīng qǐlái hěn yáoyuǎn.
Ước mơ đó nghe có vẻ rất xa vời.

Từ liên quan