永远
yǒng yuǎn
Hán Việt: vĩnh viễn

永远 (yǒng yuǎn) nghĩa là: mãi mãi; vĩnh viễn

Ý nghĩa của 永远

永远 (yǒng yuǎn) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là mãi mãi; vĩnh viễn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: forever; eternal.

💡 Mẹo dùng: Đứng trước động từ; 永远不 = không bao giờ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "vĩnh viễn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mãi mãi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 永远

我永远不会忘记你。
Wǒ yǒngyuǎn bú huì wàngjì nǐ.
Tôi sẽ mãi mãi không quên bạn.
我们永远是朋友。
Wǒmen yǒngyuǎn shì péngyou.
Chúng ta mãi mãi là bạn.

Từ liên quan