找
Hán Việt: trảo
找 (zhǎo) nghĩa là: tìm; tìm kiếm; thối lại (tiền)
Ý nghĩa của 找
找 (zhǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tìm; tìm kiếm; thối lại (tiền). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to try to find; to look for; to call on sb.
💡 Mẹo dùng: 找到 = tìm thấy; 找不到 = không tìm thấy; 找钱 = thối tiền.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tìm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 找
你在找什么?
Nǐ zài zhǎo shénme?
Bạn đang tìm gì thế?
我找不到我的手机。
Wǒ zhǎo bu dào wǒ de shǒujī.
Tôi không tìm thấy điện thoại của mình.