长
Hán Việt: trưởng
长 (zhǎng) nghĩa là: lớn lên; mọc; trông (có dáng vẻ)
Ý nghĩa của 长
长 (zhǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lớn lên; mọc; trông (có dáng vẻ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: chief; head; elder.
💡 Mẹo dùng: Đọc zhǎng = lớn lên; đọc cháng = dài. 长得 + tính từ = trông thế nào.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lớn lên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 长
孩子长得很快。
Háizi zhǎng de hěn kuài.
Đứa trẻ lớn rất nhanh.
她长得很漂亮。
Tā zhǎng de hěn piàoliang.
Cô ấy trông rất xinh.