zuì
Hán Việt: tối

最 (zuì) nghĩa là: nhất; …nhất

HSK 2 (2.0) HSK 2 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(zuì) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhất; …nhất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: most; the most; -est (superlative suffix).

💡 Mẹo dùng: 最 + tính từ / động từ tâm lý (最好, 最喜欢).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tối" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我最喜欢吃西瓜。
Wǒ zuì xǐhuan chī xīguā.
Tôi thích ăn dưa hấu nhất.
他是我们班最高的。
Tā shì wǒmen bān zuì gāo de.
Anh ấy là người cao nhất lớp chúng tôi.

Từ liên quan