a
Hán Việt: a

啊 (a) nghĩa là: à; nhỉ; nhé; đấy (trợ từ cuối câu)

HSK 3 (2.0) HSK 2 (3.0) trợ từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(a) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa là à; nhỉ; nhé; đấy (trợ từ cuối câu). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: modal particle ending sentence; showing affirmation; approval.

💡 Mẹo dùng: Đặt cuối câu để biểu thị cảm thán, đồng ý hoặc hỏi lại.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "a" giúp bạn liên tưởng nghĩa "à" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

你的房间真大啊!
Nǐ de fángjiān zhēn dà a!
Phòng của bạn rộng thật đấy!
好啊,我们一起去吧。
Hǎo a, wǒmen yìqǐ qù ba.
Được đấy, chúng ta cùng đi nhé.

Từ liên quan