矮
Hán Việt: ải
矮 (ǎi) nghĩa là: thấp; lùn
Ý nghĩa của 矮
矮 (ǎi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thấp; lùn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: low; short (in length).
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 高 (cao). Dùng cho chiều cao của người hoặc vật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ải" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thấp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 矮
我弟弟比我矮一点儿。
Wǒ dìdi bǐ wǒ ǎi yìdiǎnr.
Em trai tôi thấp hơn tôi một chút.
这张桌子太矮了。
Zhè zhāng zhuōzi tài ǎi le.
Cái bàn này thấp quá.