比较
Hán Việt: tỉ giảo
比较 (bǐ jiào) nghĩa là: tương đối; khá; so sánh
Ý nghĩa của 比较
比较 (bǐ jiào) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là tương đối; khá; so sánh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to compare; to contrast; comparatively.
💡 Mẹo dùng: Phó từ: khá, tương đối; động từ: so sánh (比较一下).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tỉ giảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tương đối" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 比较
今天比较冷。
Jīntiān bǐjiào lěng.
Hôm nay khá lạnh.
这两个我比较喜欢红的。
Zhè liǎng ge wǒ bǐjiào xǐhuan hóng de.
Trong hai cái này tôi thích cái màu đỏ hơn.