肚子
Hán Việt: đỗ tử
肚子 (dù zi) nghĩa là: bụng
Ý nghĩa của 肚子
肚子 (dù zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bụng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: belly; abdomen; stomach.
💡 Mẹo dùng: 肚子疼 = đau bụng; 肚子饿 = đói bụng.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个肚子, không phải 一肚子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đỗ tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bụng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 肚子
我今天肚子很疼。
Wǒ jīntiān dùzi hěn téng.
Hôm nay tôi đau bụng lắm.
我肚子饿了,去吃饭吧。
Wǒ dùzi è le, qù chī fàn ba.
Tôi đói bụng rồi, đi ăn thôi.