被
Hán Việt: bị
被 (bèi) nghĩa là: bị; được (biểu thị bị động)
Ý nghĩa của 被
被 (bèi) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là bị; được (biểu thị bị động). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: quilt; by; (indicates passive-voice clauses).
💡 Mẹo dùng: Câu bị động: chủ ngữ + 被 + (người làm) + động từ + bổ ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 被
我的手机被弟弟弄坏了。
Wǒ de shǒujī bèi dìdi nònghuài le.
Điện thoại của tôi bị em trai làm hỏng rồi.
那本书被借走了。
Nà běn shū bèi jièzǒu le.
Quyển sách đó bị mượn đi mất rồi.