个子
Hán Việt: cá tử
个子 (gè zi) nghĩa là: vóc dáng; chiều cao (người); tầm vóc
Ý nghĩa của 个子
个子 (gè zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vóc dáng; chiều cao (người); tầm vóc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: height; stature; build.
💡 Mẹo dùng: 个子高/矮 = cao/thấp người; 大个子 = người to cao.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cá tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vóc dáng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 个子
他个子很高。
Tā gèzi hěn gāo.
Anh ấy dáng người rất cao.
我妹妹个子不高,但是很可爱。
Wǒ mèimei gèzi bù gāo, dànshì hěn kě'ài.
Em gái tôi không cao nhưng rất đáng yêu.