理所当然
Hán Việt: lý sở đương nhiên
理所当然 (lǐ suǒ dāng rán) nghĩa là: lẽ đương nhiên; hiển nhiên là vậy; nghiễm nhiên
Ý nghĩa của 理所当然
理所当然 (lǐ suǒ dāng rán) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là lẽ đương nhiên; hiển nhiên là vậy; nghiễm nhiên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: as it should be by rights (idiom); proper and to be expected as a matter of course; inevitable and right.
💡 Mẹo dùng: Làm vị ngữ thì thêm 的, làm trạng ngữ thì thêm 地.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lý sở đương nhiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lẽ đương nhiên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 理所当然
父母照顾孩子是理所当然的。
Fùmǔ zhàogù háizi shì lǐsuǒdāngrán de.
Cha mẹ chăm sóc con cái là lẽ đương nhiên.
他理所当然地接受了帮助。
Tā lǐsuǒdāngrán de jiēshòu le bāngzhù.
Anh ta nghiễm nhiên nhận sự giúp đỡ.