蛋糕
Hán Việt: đản cao
蛋糕 (dàn gāo) nghĩa là: bánh kem; bánh ga tô; bánh ngọt
Ý nghĩa của 蛋糕
蛋糕 (dàn gāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bánh kem; bánh ga tô; bánh ngọt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cake; 個|个[gè].
💡 Mẹo dùng: 生日蛋糕 = bánh sinh nhật. Lượng từ: 块, 个.
Lượng từ đi kèm: 块
Đếm là 一块蛋糕, không phải 一蛋糕. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đản cao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bánh kem" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 蛋糕
今天是我的生日,我们吃蛋糕吧。
Jīntiān shì wǒ de shēngrì, wǒmen chī dàngāo ba.
Hôm nay là sinh nhật tôi, chúng ta ăn bánh kem nhé.
这个蛋糕太甜了。
Zhège dàngāo tài tián le.
Chiếc bánh này ngọt quá.