地
Hán Việt: địa
地 (de) nghĩa là: một cách (trợ từ nối trạng ngữ với động từ)
Ý nghĩa của 地
地 (de) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa là một cách (trợ từ nối trạng ngữ với động từ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: -ly; structural particle: used before a verb or adjective; linking it to preceding modifying adverbial adjunct.
💡 Mẹo dùng: Trạng ngữ + 地 + động từ. Phân biệt 的 (định ngữ) và 得 (bổ ngữ).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "địa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "một cách (trợ từ nối trạng ngữ với động từ)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 地
他慢慢地走过来。
Tā mànmàn de zǒu guòlai.
Anh ấy từ từ đi tới.
孩子们高兴地跳了起来。
Háizimen gāoxìng de tiào le qǐlai.
Bọn trẻ vui mừng nhảy lên.