fēn
Hán Việt: phân

分 (fēn) nghĩa là: phút; điểm; xu; chia, phân chia

HSK 3 (2.0) HSK 1 (3.0) lượng từ 🕐 Số đếm & thời gian

Ý nghĩa của

(fēn) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là phút; điểm; xu; chia, phân chia. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to divide; to separate; to allocate.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: phút, điểm, xu. Động từ: chia (分成两半).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phút" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

现在是八点十分。
Xiànzài shì bā diǎn shí fēn.
Bây giờ là tám giờ mười phút.
这次考试我得了九十分。
Zhè cì kǎoshì wǒ dé le jiǔshí fēn.
Kỳ thi này tôi được chín mươi điểm.

Từ liên quan