fàng
Hán Việt: phóng

放 (fàng) nghĩa là: đặt; để; thả; cho vào

Ý nghĩa của

(fàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đặt; để; thả; cho vào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to release; to free; to let go.

💡 Mẹo dùng: 放假 = nghỉ lễ; 放学 = tan học; 放心 = yên tâm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phóng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请把书放在桌子上。
Qǐng bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.
Hãy để sách lên bàn.
汤里放点儿盐。
Tāng lǐ fàng diǎnr yán.
Cho một chút muối vào canh.

Từ liên quan