gǎn
Hán Việt: cảm

敢 (gǎn) nghĩa là: dám

HSK 3 (2.0) HSK 4 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của

(gǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dám. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to dare; daring; (polite) may I venture.

💡 Mẹo dùng: Động từ năng nguyện: 敢 + động từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cảm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dám" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我不敢一个人去。
Wǒ bù gǎn yí ge rén qù.
Tôi không dám đi một mình.
你敢不敢跟我比赛?
Nǐ gǎn bu gǎn gēn wǒ bǐsài?
Bạn có dám thi với tôi không?

Từ liên quan