干净
Hán Việt: can tịnh
干净 (gān jìng) nghĩa là: sạch; sạch sẽ
Ý nghĩa của 干净
干净 (gān jìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là sạch; sạch sẽ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: clean; neat.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 脏. Làm bổ ngữ kết quả: 洗干净, 擦干净.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "can tịnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sạch" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 干净
他的房间总是很干净。
Tā de fángjiān zǒngshì hěn gānjìng.
Phòng của anh ấy lúc nào cũng sạch sẽ.
请把桌子擦干净。
Qǐng bǎ zhuōzi cā gānjìng.
Hãy lau bàn cho sạch.