hái
Hán Việt: hoàn

还 (hái) nghĩa là: vẫn; còn; cũng; nữa

HSK 2 (2.0) HSK 1 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(hái) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là vẫn; còn; cũng; nữa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: still; still in progress; still more.

💡 Mẹo dùng: Đọc huán nghĩa là trả lại.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hoàn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vẫn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他还在睡觉。
Tā hái zài shuìjiào.
Anh ấy vẫn đang ngủ.
我还想吃一个。
Wǒ hái xiǎng chī yí ge.
Tôi còn muốn ăn một cái nữa.

Từ liên quan