过去
Hán Việt: quá khứ
过去 (guò qu) nghĩa là: quá khứ; trước đây; đi qua
Ý nghĩa của 过去
过去 (guò qu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quá khứ; trước đây; đi qua. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (in the) past; former; previous.
💡 Mẹo dùng: guòqù = quá khứ (danh từ); guòqu = đi qua (động từ, bổ ngữ xu hướng).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quá khứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quá khứ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 过去
过去这里是一个小村子。
Guòqù zhèlǐ shì yí ge xiǎo cūnzi.
Trước đây nơi này là một ngôi làng nhỏ.
你过去看看吧。
Nǐ guòqu kànkan ba.
Bạn đi qua đó xem thử đi.