害怕
hài pà
Hán Việt: hại phạ

害怕 (hài pà) nghĩa là: sợ; sợ hãi

HSK 3 (2.0) HSK 3 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 害怕

害怕 (hài pà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sợ; sợ hãi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be afraid; to be scared.

💡 Mẹo dùng: 害怕 + tân ngữ; trong khẩu ngữ hay dùng 怕.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hại phạ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sợ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 害怕

我很害怕狗。
Wǒ hěn hàipà gǒu.
Tôi rất sợ chó.
别害怕,有我在。
Bié hàipà, yǒu wǒ zài.
Đừng sợ, có tôi ở đây.

Từ liên quan