huàn
Hán Việt: hoán

换 (huàn) nghĩa là: đổi; thay; trao đổi

Ý nghĩa của

(huàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đổi; thay; trao đổi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to change; to exchange.

💡 Mẹo dùng: 换钱 = đổi tiền, 换车 = chuyển xe, 换衣服 = thay quần áo.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hoán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đổi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我想换一件衣服。
Wǒ xiǎng huàn yí jiàn yīfu.
Tôi muốn thay một bộ quần áo.
我们在这里换车。
Wǒmen zài zhèlǐ huàn chē.
Chúng ta đổi xe ở đây.

Từ liên quan