环境
Hán Việt: hoàn cảnh
环境 (huán jìng) nghĩa là: môi trường; hoàn cảnh
Ý nghĩa của 环境
环境 (huán jìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là môi trường; hoàn cảnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: environment; circumstances; surroundings.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho cả môi trường tự nhiên và môi trường làm việc, học tập.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个环境, không phải 一环境. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoàn cảnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "môi trường" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 环境
这里的环境很好。
Zhèlǐ de huánjìng hěn hǎo.
Môi trường ở đây rất tốt.
我们要保护环境。
Wǒmen yào bǎohù huánjìng.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.