兑换
duì huàn
Hán Việt: đoái hoán

兑换 (duì huàn) nghĩa là: đổi tiền; quy đổi; chuyển đổi

Ý nghĩa của 兑换

兑换 (duì huàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đổi tiền; quy đổi; chuyển đổi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to convert; to exchange.

💡 Mẹo dùng: 兑换率 nghĩa là tỷ giá hối đoái.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đoái hoán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đổi tiền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 兑换

我想把美元兑换成人民币。
Wǒ xiǎng bǎ měiyuán duìhuàn chéng rénmínbì.
Tôi muốn đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ.
机场可以兑换外币。
Jīchǎng kěyǐ duìhuàn wàibì.
Ở sân bay có thể đổi ngoại tệ.

Từ liên quan