交换
jiāo huàn
Hán Việt: giao hoán

交换 (jiāo huàn) nghĩa là: trao đổi; đổi

Ý nghĩa của 交换

交换 (jiāo huàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trao đổi; đổi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to exchange; to swap; to switch (telecom).

💡 Mẹo dùng: 交换 đổi vật cụ thể, ý kiến; 交流 giao lưu văn hóa, tư tưởng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giao hoán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trao đổi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 交换

我们交换一下电话号码吧。
Wǒmen jiāohuàn yīxià diànhuà hàomǎ ba.
Chúng ta trao đổi số điện thoại nhé.
他是来中国的交换学生。
Tā shì lái Zhōngguó de jiāohuàn xuéshēng.
Anh ấy là sinh viên trao đổi đến Trung Quốc.

Từ liên quan