几乎
Hán Việt: cơ hồ
几乎 (jī hū) nghĩa là: hầu như; gần như; suýt nữa
Ý nghĩa của 几乎
几乎 (jī hū) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là hầu như; gần như; suýt nữa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: almost; nearly; practically.
💡 Mẹo dùng: 几乎 + 都 / 没 / 全 rất thường gặp: 几乎都, 几乎没有.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cơ hồ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hầu như" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 几乎
他几乎每天都跑步。
Tā jīhū měi tiān dōu pǎobù.
Anh ấy hầu như ngày nào cũng chạy bộ.
我几乎忘了这件事。
Wǒ jīhū wàng le zhè jiàn shì.
Tôi suýt quên mất chuyện này.