Hán Việt: kỷ

几 (jǐ) nghĩa là: mấy; bao nhiêu (số nhỏ); vài

Ý nghĩa của

(jǐ) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là mấy; bao nhiêu (số nhỏ); vài. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: how much; how many; several.

💡 Mẹo dùng: Hỏi số dưới 10, sau 几 phải có lượng từ: 几个, 几点.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kỷ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mấy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Nhà bạn có mấy người?
今天星期几?
Jīntiān xīngqī jǐ?
Hôm nay thứ mấy?

Từ liên quan