季节
Hán Việt: quý tiết
季节 (jì jié) nghĩa là: mùa; thời vụ
Ý nghĩa của 季节
季节 (jì jié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mùa; thời vụ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: time; season; period.
💡 Mẹo dùng: Bốn mùa: 春天, 夏天, 秋天, 冬天.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个季节, không phải 一季节. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quý tiết" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mùa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 季节
一年有四个季节。
Yì nián yǒu sì ge jìjié.
Một năm có bốn mùa.
你最喜欢哪个季节?
Nǐ zuì xǐhuan nǎge jìjié?
Bạn thích mùa nào nhất?